Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ma túy" (1)
ma túy
Tiếng Anh
Danh từDrugs
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
Drug lord El Mencho was the leader of a notorious criminal network.
Từ liên quan "ma túy" (2)
nghiện ma túy
Tiếng Anh
Cụm từdrug addiction
Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
Her drug addiction worsened.
buôn lậu ma túy
Tiếng Anh
Cụm từdrug smuggling
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
This system is used to deal with drug smugglers.
Cụm từ "ma túy" (8)
Băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel (CJNG) đã tiến hành 6 cuộc tấn công.
The Jalisco New Generation Cartel (CJNG) carried out six attacks.
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
Drug lord El Mencho was the leader of a notorious criminal network.
Nemesio Oseguera là thủ lĩnh băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel.
Nemesio Oseguera was the leader of the Jalisco New Generation Cartel drug gang.
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
The death of drug lord El Mencho is expected to reduce pressure.
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
Oseguera's criminal network was notorious for smuggling drugs into the US.
Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
Her drug addiction worsened.
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
This system is used to deal with drug smugglers.
Anh ta âm tính với ma túy.
He tested negative for drugs.
